Đến nội dung chính

欲去

Âm Hán Việt: dục khứ

欲去 nghĩa là muốn đi, định đi, sắp sửa đi, sẽ đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • muốn đi
  • định đi
  • sắp sửa đi
  • sẽ đi

Chiết tự 欲去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 欲dục — muốn, dục vọng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

欲去 nghĩa là gì?

欲去 dịch sang tiếng Việt là muốn đi, định đi, sắp sửa đi, sẽ đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 欲去 đọc thế nào?

欲去 đọc theo âm Hán Việt là dục khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 欲去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 欲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.