Đến nội dung chính

欣羡

Âm Hán Việt: hân tiện

欣羡 nghĩa là yêu thích và ngưỡng mộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • yêu thích và ngưỡng mộ

Chiết tự 欣羡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 欣hân — hân
  • 羡tiện — ao ước

Câu hỏi thường gặp

欣羡 nghĩa là gì?

欣羡 dịch sang tiếng Việt là yêu thích và ngưỡng mộ.

Âm Hán Việt của 欣羡 đọc thế nào?

欣羡 đọc theo âm Hán Việt là hân tiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 欣羡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 欣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.