Đến nội dung chính

欣慰

Âm Hán Việt: hân úy

欣慰 nghĩa là vui mừng, mừng vui thanh thản, vui vẻ yên tâm, hân úy, yên vui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vui mừng
  • mừng vui thanh thản
  • vui vẻ yên tâm
  • hân úy
  • yên vui

Chiết tự 欣慰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 欣hân — hân
  • 慰úy — an ủi

Câu hỏi thường gặp

欣慰 nghĩa là gì?

欣慰 dịch sang tiếng Việt là vui mừng, mừng vui thanh thản, vui vẻ yên tâm, hân úy, yên vui. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 欣慰 đọc thế nào?

欣慰 đọc theo âm Hán Việt là hân úy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 欣慰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 欣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.