欢腾
Âm Hán Việt: hoan đằng
欢腾 nghĩa là vui mừng, tưng bừng nhộn nhịp, reo mừng, hoan hô, vui sướng khoa chân múa tay.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vui mừng
- tưng bừng nhộn nhịp
- reo mừng
- hoan hô
- vui sướng khoa chân múa tay
Chiết tự 欢腾: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
欢腾 nghĩa là gì?
欢腾 dịch sang tiếng Việt là vui mừng, tưng bừng nhộn nhịp, reo mừng, hoan hô, vui sướng khoa chân múa tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 欢腾 đọc thế nào?
欢腾 đọc theo âm Hán Việt là hoan đằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 欢腾
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 欢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.