Đến nội dung chính

欢天喜地

Âm Hán Việt: hoan thiên hỷ địa

欢天喜地 nghĩa là vô cùng, cực kỳ, phi thường - cao hứng, vui vẻ, phấn chấn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vô cùng
  • cực kỳ
  • phi thường - cao hứng
  • vui vẻ
  • phấn chấn
  • rất vui mừng
  • vui mừng hớn hở
  • vui mừng phấn khởi
  • reo vui rộn rã
  • tràn ngập niềm vui

Chiết tự 欢天喜地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 欢hoan — vui mừng
  • 天thiên — thiên
  • 喜hỷ — vui mừng
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

欢天喜地 nghĩa là gì?

欢天喜地 dịch sang tiếng Việt là vô cùng, cực kỳ, phi thường - cao hứng, vui vẻ, phấn chấn, rất vui mừng, vui mừng hớn hở, vui mừng phấn khởi, reo vui rộn rã, tràn ngập niềm vui. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 欢天喜地 đọc thế nào?

欢天喜地 đọc theo âm Hán Việt là hoan thiên hỷ địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 欢天喜地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 欢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.