Đến nội dung chính

檢討

Âm Hán Việt: kiểm thảo

檢討 nghĩa là kiềm chế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiềm chế

Chiết tự 檢討: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 檢kiểm — kiểm
  • 討thảo — thảo

Câu hỏi thường gặp

檢討 nghĩa là gì?

檢討 dịch sang tiếng Việt là kiềm chế.

Âm Hán Việt của 檢討 đọc thế nào?

檢討 đọc theo âm Hán Việt là kiểm thảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 檢討

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 檢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.