Đến nội dung chính

檢查室

Âm Hán Việt: kiểm tra thất

檢查室 nghĩa là phòng kiểm tra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng kiểm tra

Chiết tự 檢查室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 檢kiểm — kiểm
  • 查tra — tra
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

檢查室 nghĩa là gì?

檢查室 dịch sang tiếng Việt là phòng kiểm tra.

Âm Hán Việt của 檢查室 đọc thế nào?

檢查室 đọc theo âm Hán Việt là kiểm tra thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 檢查室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 檢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.