Đến nội dung chính

樂山派

Âm Hán Việt: nhạc sơn phái

樂山派 nghĩa là phái Nhạc Sơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phái Nhạc Sơn

Chiết tự 樂山派: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 樂nhạc — vui thích
  • 山sơn — núi, sơn
  • 派phái — phái

Câu hỏi thường gặp

樂山派 nghĩa là gì?

樂山派 dịch sang tiếng Việt là phái Nhạc Sơn.

Âm Hán Việt của 樂山派 đọc thế nào?

樂山派 đọc theo âm Hán Việt là nhạc sơn phái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 樂山派

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 樂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.