Đến nội dung chính

樂團

Âm Hán Việt: nhạc đoàn

樂團 nghĩa là ban nhạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ban nhạc

Chiết tự 樂團: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 樂nhạc — vui thích
  • 團đoàn — đoàn

Câu hỏi thường gặp

樂團 nghĩa là gì?

樂團 dịch sang tiếng Việt là ban nhạc.

Âm Hán Việt của 樂團 đọc thế nào?

樂團 đọc theo âm Hán Việt là nhạc đoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 樂團

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 樂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.