棍子在搅蜜缸
Âm Hán Việt: côn tử tại giảo mật hang
棍子在搅蜜缸 nghĩa là muỗng quấy mật ong,gậy khuấy lu mật ong.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- muỗng quấy mật ong,gậy khuấy lu mật ong
Chiết tự 棍子在搅蜜缸: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
棍子在搅蜜缸 nghĩa là gì?
棍子在搅蜜缸 dịch sang tiếng Việt là muỗng quấy mật ong,gậy khuấy lu mật ong.
Âm Hán Việt của 棍子在搅蜜缸 đọc thế nào?
棍子在搅蜜缸 đọc theo âm Hán Việt là côn tử tại giảo mật hang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 棍子在搅蜜缸
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 棍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.