Đến nội dung chính

棋高一筹

Âm Hán Việt: kỳ cao nhất trù

棋高一筹 nghĩa là một nước cờ cao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một nước cờ cao

Chiết tự 棋高一筹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棋kỳ — quân cờ, chơi cờ
  • 高cao — Good
  • 一nhất — một
  • 筹trù — trù

Câu hỏi thường gặp

棋高一筹 nghĩa là gì?

棋高一筹 dịch sang tiếng Việt là một nước cờ cao.

Âm Hán Việt của 棋高一筹 đọc thế nào?

棋高一筹 đọc theo âm Hán Việt là kỳ cao nhất trù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棋高一筹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.