Đến nội dung chính

棋逢敌手

Âm Hán Việt: kỳ phùng địch thủ

棋逢敌手 nghĩa là kỳ phùng địch thủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỳ phùng địch thủ

Chiết tự 棋逢敌手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棋kỳ — quân cờ, chơi cờ
  • 逢phùng — gặp, phùng
  • 敌địch — địch
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

棋逢敌手 nghĩa là gì?

棋逢敌手 dịch sang tiếng Việt là kỳ phùng địch thủ.

Âm Hán Việt của 棋逢敌手 đọc thế nào?

棋逢敌手 đọc theo âm Hán Việt là kỳ phùng địch thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棋逢敌手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.