Đến nội dung chính

棉花

Âm Hán Việt: miên hoa

棉花 nghĩa là bông, cây bông, cây bông vải, bông vải, miên hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bông
  • cây bông
  • cây bông vải
  • bông vải
  • miên hoa

Chiết tự 棉花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棉miên — bông vải
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

棉花 nghĩa là gì?

棉花 dịch sang tiếng Việt là bông, cây bông, cây bông vải, bông vải, miên hoa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 棉花 đọc thế nào?

棉花 đọc theo âm Hán Việt là miên hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棉花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.