Đến nội dung chính

棉紅蜘蛛

Âm Hán Việt: miên hồng tri chu

棉紅蜘蛛 nghĩa là bọ rầy nâu, nhện đỏ hại bông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bọ rầy nâu
  • nhện đỏ hại bông

Chiết tự 棉紅蜘蛛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棉miên — bông vải
  • 紅hồng — hồng
  • 蜘tri — tri
  • 蛛chu — nhện

Câu hỏi thường gặp

棉紅蜘蛛 nghĩa là gì?

棉紅蜘蛛 dịch sang tiếng Việt là bọ rầy nâu, nhện đỏ hại bông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 棉紅蜘蛛 đọc thế nào?

棉紅蜘蛛 đọc theo âm Hán Việt là miên hồng tri chu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棉紅蜘蛛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.