Đến nội dung chính

梨雨带花

Âm Hán Việt: lê vũ đái hoa

梨雨带花 nghĩa là lê vũ đái hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lê vũ đái hoa

Chiết tự 梨雨带花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梨lê — lê
  • 雨vũ — vũ
  • 带đái — mang, đái, đeo
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

梨雨带花 nghĩa là gì?

梨雨带花 dịch sang tiếng Việt là lê vũ đái hoa.

Âm Hán Việt của 梨雨带花 đọc thế nào?

梨雨带花 đọc theo âm Hán Việt là lê vũ đái hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梨雨带花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.