Đến nội dung chính

梨园子弟

Âm Hán Việt: lê viên tử đệ

梨园子弟 nghĩa là diễn viên hí khúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diễn viên hí khúc

Chiết tự 梨园子弟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梨lê — lê
  • 园viên — vườn
  • 子tử — con
  • 弟đệ — đệ

Câu hỏi thường gặp

梨园子弟 nghĩa là gì?

梨园子弟 dịch sang tiếng Việt là diễn viên hí khúc.

Âm Hán Việt của 梨园子弟 đọc thế nào?

梨园子弟 đọc theo âm Hán Việt là lê viên tử đệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梨园子弟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.