Đến nội dung chính

梗在喉

Âm Hán Việt: ngạnh tại hầu

梗在喉 nghĩa là xương mắc tại cổ họng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương mắc tại cổ họng

Chiết tự 梗在喉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梗ngạnh — ngạnh
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 喉hầu — hầu, cổ họng

Câu hỏi thường gặp

梗在喉 nghĩa là gì?

梗在喉 dịch sang tiếng Việt là xương mắc tại cổ họng.

Âm Hán Việt của 梗在喉 đọc thế nào?

梗在喉 đọc theo âm Hán Việt là ngạnh tại hầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梗在喉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.