Đến nội dung chính

桑梓

Âm Hán Việt: tang tử

桑梓 nghĩa là quê cha đất tổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quê cha đất tổ

Chiết tự 桑梓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桑tang — cây dâu
  • 梓tử — tử

Câu hỏi thường gặp

桑梓 nghĩa là gì?

桑梓 dịch sang tiếng Việt là quê cha đất tổ.

Âm Hán Việt của 桑梓 đọc thế nào?

桑梓 đọc theo âm Hán Việt là tang tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桑梓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.