Đến nội dung chính

桑弧蓬矢

Âm Hán Việt: tang hồ bồng thỉ

桑弧蓬矢 nghĩa là tang hồ bồng thỉ, tang bồng hồ thỉ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tang hồ bồng thỉ
  • tang bồng hồ thỉ

Chiết tự 桑弧蓬矢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桑tang — cây dâu
  • 弧hồ — cung, hình cung, cầu vòng
  • 蓬bồng — bồng, oành
  • 矢thỉ — mũi tên

Câu hỏi thường gặp

桑弧蓬矢 nghĩa là gì?

桑弧蓬矢 dịch sang tiếng Việt là tang hồ bồng thỉ, tang bồng hồ thỉ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 桑弧蓬矢 đọc thế nào?

桑弧蓬矢 đọc theo âm Hán Việt là tang hồ bồng thỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桑弧蓬矢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.