Đến nội dung chính

框框

框框 nghĩa là khoanh tròn, khuyên tròn, cách cũ, kiểu cũ, tục lệ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoanh tròn
  • khuyên tròn
  • cách cũ
  • kiểu cũ
  • tục lệ
  • lệ thường
  • quy ước
  • thoả thuận ngầm
  • cách thức cố hữu
  • cách làm truyền thống

Câu hỏi thường gặp

框框 nghĩa là gì?

框框 dịch sang tiếng Việt là khoanh tròn, khuyên tròn, cách cũ, kiểu cũ, tục lệ, lệ thường, quy ước, thoả thuận ngầm, cách thức cố hữu, cách làm truyền thống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 框框

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 框 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.