Đến nội dung chính

框架眼镜

Âm Hán Việt: khuông giá nhãn kính

框架眼镜 nghĩa là khung mắt kiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khung mắt kiếng

Chiết tự 框架眼镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 框khuông — khung
  • 架giá — khung, cái, chiếc
  • 眼nhãn — mắt
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

框架眼镜 nghĩa là gì?

框架眼镜 dịch sang tiếng Việt là khung mắt kiếng.

Âm Hán Việt của 框架眼镜 đọc thế nào?

框架眼镜 đọc theo âm Hán Việt là khuông giá nhãn kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 框架眼镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 框 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.