桃花汛
Âm Hán Việt: đào hoa tấn
桃花汛 nghĩa là lũ mùa xuân, lũ khi hoa đào nở.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lũ mùa xuân
- lũ khi hoa đào nở
Chiết tự 桃花汛: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
桃花汛 nghĩa là gì?
桃花汛 dịch sang tiếng Việt là lũ mùa xuân, lũ khi hoa đào nở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 桃花汛 đọc thế nào?
桃花汛 đọc theo âm Hán Việt là đào hoa tấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 桃花汛
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 桃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.