Đến nội dung chính

桃木令牌

Âm Hán Việt: đào mộc lệnh bài

桃木令牌 nghĩa là Đào Mộc lệnh bài, Đào mộc lệnh bài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đào Mộc lệnh bài
  • Đào mộc lệnh bài

Chiết tự 桃木令牌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桃đào — đào
  • 木mộc — mộc
  • 令lệnh — làm, để, khiến
  • 牌bài — bài, nhãn hiệu

Câu hỏi thường gặp

桃木令牌 nghĩa là gì?

桃木令牌 dịch sang tiếng Việt là Đào Mộc lệnh bài, Đào mộc lệnh bài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 桃木令牌 đọc thế nào?

桃木令牌 đọc theo âm Hán Việt là đào mộc lệnh bài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桃木令牌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.