Đến nội dung chính

标榜

Âm Hán Việt: tiêu bảng

标榜 nghĩa là quảng cáo rùm beng, nêu chiêu bài, rêu rao, khoe khoang, phô trương…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quảng cáo rùm beng
  • nêu chiêu bài
  • rêu rao
  • khoe khoang
  • phô trương
  • chưng diện
  • tâng bốc
  • phỉnh nịnh

Chiết tự 标榜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 标tiêu — nhãn hiệu
  • 榜bảng — bảng

Câu hỏi thường gặp

标榜 nghĩa là gì?

标榜 dịch sang tiếng Việt là quảng cáo rùm beng, nêu chiêu bài, rêu rao, khoe khoang, phô trương, chưng diện, tâng bốc, phỉnh nịnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 标榜 đọc thế nào?

标榜 đọc theo âm Hán Việt là tiêu bảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 标榜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 标 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.