Đến nội dung chính

标号

Âm Hán Việt: tiêu hào

标号 nghĩa là cấp, bậc, hạng, loại, mức…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cấp
  • bậc
  • hạng
  • loại
  • mức
  • chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
  • tiêu hào

Chiết tự 标号: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 标tiêu — nhãn hiệu
  • 号hào — số, hào, hiệu

Câu hỏi thường gặp

标号 nghĩa là gì?

标号 dịch sang tiếng Việt là cấp, bậc, hạng, loại, mức, chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu hào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 标号 đọc thế nào?

标号 đọc theo âm Hán Việt là tiêu hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 标号

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 标 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.