Đến nội dung chính

枪林弹雨

Âm Hán Việt: thương lâm đạn vũ

枪林弹雨 nghĩa là mưa bom bão đạn, rừng súng mưa đạn, rừng gươm mưa đạn, thương lâm đạn vũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mưa bom bão đạn
  • rừng súng mưa đạn
  • rừng gươm mưa đạn
  • thương lâm đạn vũ

Chiết tự 枪林弹雨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枪thương — súng, thương, thương:súng
  • 林lâm — Lâm
  • 弹đạn — bắn ra
  • 雨vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

枪林弹雨 nghĩa là gì?

枪林弹雨 dịch sang tiếng Việt là mưa bom bão đạn, rừng súng mưa đạn, rừng gươm mưa đạn, thương lâm đạn vũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 枪林弹雨 đọc thế nào?

枪林弹雨 đọc theo âm Hán Việt là thương lâm đạn vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枪林弹雨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.