Đến nội dung chính

枪打出头鸟

Âm Hán Việt: thương đả xuất đầu điểu

枪打出头鸟 nghĩa là súng bắn chim đầu đàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • súng bắn chim đầu đàn

Chiết tự 枪打出头鸟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枪thương — súng, thương, thương:súng
  • 打đả — đánh, đả
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 头đầu — đầu
  • 鸟điểu — chim

Câu hỏi thường gặp

枪打出头鸟 nghĩa là gì?

枪打出头鸟 dịch sang tiếng Việt là súng bắn chim đầu đàn.

Âm Hán Việt của 枪打出头鸟 đọc thế nào?

枪打出头鸟 đọc theo âm Hán Việt là thương đả xuất đầu điểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枪打出头鸟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.