Đến nội dung chính

果子露

Âm Hán Việt: quả tử lộ

果子露 nghĩa là nước hoa quả, nước trái cây, nước ép trái cây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước hoa quả
  • nước trái cây
  • nước ép trái cây

Chiết tự 果子露: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 果quả — quả
  • 子tử — con
  • 露lộ — lộ

Câu hỏi thường gặp

果子露 nghĩa là gì?

果子露 dịch sang tiếng Việt là nước hoa quả, nước trái cây, nước ép trái cây. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 果子露 đọc thế nào?

果子露 đọc theo âm Hán Việt là quả tử lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 果子露

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 果 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.