Đến nội dung chính

果冻儿

Âm Hán Việt: quả đống nhi

果冻儿 nghĩa là thạch, nước quả nấu đông, sương sa, rau câu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thạch
  • nước quả nấu đông
  • sương sa
  • rau câu

Chiết tự 果冻儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 果quả — quả
  • 冻đống — đông lạnh, đóng băng
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

果冻儿 nghĩa là gì?

果冻儿 dịch sang tiếng Việt là thạch, nước quả nấu đông, sương sa, rau câu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 果冻儿 đọc thế nào?

果冻儿 đọc theo âm Hán Việt là quả đống nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 果冻儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 果 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.