Đến nội dung chính

构词法

Âm Hán Việt: cấu từ pháp

构词法 nghĩa là phép cấu tạo từ, sự cấu tạo từ, cách ghép từ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phép cấu tạo từ
  • sự cấu tạo từ
  • cách ghép từ

Chiết tự 构词法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 构cấu — cấu
  • 词từ — từ
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

构词法 nghĩa là gì?

构词法 dịch sang tiếng Việt là phép cấu tạo từ, sự cấu tạo từ, cách ghép từ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 构词法 đọc thế nào?

构词法 đọc theo âm Hán Việt là cấu từ pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 构词法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 构 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.