Đến nội dung chính

构成

Âm Hán Việt: cấu thành

构成 nghĩa là cấu thành, hình thành, tạo thành, cấu tạo, hợp thành…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cấu thành
  • hình thành
  • tạo thành
  • cấu tạo
  • hợp thành
  • kết cấu

Chiết tự 构成: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 构cấu — cấu
  • 成thành — thành

Câu hỏi thường gặp

构成 nghĩa là gì?

构成 dịch sang tiếng Việt là cấu thành, hình thành, tạo thành, cấu tạo, hợp thành, kết cấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 构成 đọc thế nào?

构成 đọc theo âm Hán Việt là cấu thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 构成

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 构 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.