Đến nội dung chính

板板六十四

Âm Hán Việt: bản bản lục thập tứ

板板六十四 nghĩa là máy móc, cứng nhắc,không linh động, không suy tính, không lay chuyển, không nhân nhượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy móc
  • cứng nhắc,không linh động
  • không suy tính
  • không lay chuyển
  • không nhân nhượng
  • cứng nhắc,không linh động

Chiết tự 板板六十四: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 板bản — bản, tấm
  • 板bản — bản, tấm
  • 六lục — sáu, lục
  • 十thập — mười, thập
  • 四tứ — bốn

Câu hỏi thường gặp

板板六十四 nghĩa là gì?

板板六十四 dịch sang tiếng Việt là máy móc, cứng nhắc,không linh động, không suy tính, không lay chuyển, không nhân nhượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 板板六十四 đọc thế nào?

板板六十四 đọc theo âm Hán Việt là bản bản lục thập tứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 板板六十四

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 板 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.