板上钉钉
Âm Hán Việt: bản thượng đinh đinh
板上钉钉 nghĩa là ván đã đóng thuyền, chuyện đã xong rồi,không thể thay đổi được nữa, không còn cách nào khác, chấm hết.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ván đã đóng thuyền
- chuyện đã xong rồi,không thể thay đổi được nữa
- không còn cách nào khác
- chấm hết
Chiết tự 板上钉钉: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
板上钉钉 nghĩa là gì?
板上钉钉 dịch sang tiếng Việt là ván đã đóng thuyền, chuyện đã xong rồi,không thể thay đổi được nữa, không còn cách nào khác, chấm hết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 板上钉钉 đọc thế nào?
板上钉钉 đọc theo âm Hán Việt là bản thượng đinh đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 板上钉钉
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 板 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.