東溟夫人
Âm Hán Việt: đông minh phu nhân
東溟夫人 nghĩa là Đông Minh phu nhân.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Đông Minh phu nhân
Chiết tự 東溟夫人: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
東溟夫人 nghĩa là gì?
東溟夫人 dịch sang tiếng Việt là Đông Minh phu nhân.
Âm Hán Việt của 東溟夫人 đọc thế nào?
東溟夫人 đọc theo âm Hán Việt là đông minh phu nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 東溟夫人
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 東 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.