Đến nội dung chính

東奔西走

Âm Hán Việt: đông bôn tây tẩu

東奔西走 nghĩa là hối hả ngược xuôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hối hả ngược xuôi

Chiết tự 東奔西走: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 東đông — đông
  • 奔bôn — chạy, bôn
  • 西tây — tây
  • 走tẩu — đi

Câu hỏi thường gặp

東奔西走 nghĩa là gì?

東奔西走 dịch sang tiếng Việt là hối hả ngược xuôi.

Âm Hán Việt của 東奔西走 đọc thế nào?

東奔西走 đọc theo âm Hán Việt là đông bôn tây tẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 東奔西走

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 東 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.