Đến nội dung chính

朵朵开

Âm Hán Việt: đóa đóa khai

朵朵开 nghĩa là nhiều đóa nở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiều đóa nở

Chiết tự 朵朵开: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 朵đóa — đóa
  • 朵đóa — đóa
  • 开khai — khai

Câu hỏi thường gặp

朵朵开 nghĩa là gì?

朵朵开 dịch sang tiếng Việt là nhiều đóa nở.

Âm Hán Việt của 朵朵开 đọc thế nào?

朵朵开 đọc theo âm Hán Việt là đóa đóa khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 朵朵开

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 朵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.