Đến nội dung chính

朵寒梅

Âm Hán Việt: đóa hàn mai

朵寒梅 nghĩa là đóa hàn mai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đóa hàn mai

Chiết tự 朵寒梅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 朵đóa — đóa
  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 梅mai — mai

Câu hỏi thường gặp

朵寒梅 nghĩa là gì?

朵寒梅 dịch sang tiếng Việt là đóa hàn mai.

Âm Hán Việt của 朵寒梅 đọc thế nào?

朵寒梅 đọc theo âm Hán Việt là đóa hàn mai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 朵寒梅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 朵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.