Đến nội dung chính

本末倒置

Âm Hán Việt: bản mạt đảo trí

本末倒置 nghĩa là lẫn lộn đầu đuôi, làm lẫn lộn, đầu xuống đất,cật lên trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lẫn lộn đầu đuôi
  • làm lẫn lộn
  • đầu xuống đất,cật lên trời

Chiết tự 本末倒置: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 末mạt — mạt, mọn, không
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 置trí — đưa

Câu hỏi thường gặp

本末倒置 nghĩa là gì?

本末倒置 dịch sang tiếng Việt là lẫn lộn đầu đuôi, làm lẫn lộn, đầu xuống đất,cật lên trời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 本末倒置 đọc thế nào?

本末倒置 đọc theo âm Hán Việt là bản mạt đảo trí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 本末倒置

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 本 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.