Đến nội dung chính

本地人

Âm Hán Việt: bản địa nhân

本地人 nghĩa là người địa phương, dân trong vùng, người bản địa, người bản xứ, dân bản xứ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người địa phương
  • dân trong vùng
  • người bản địa
  • người bản xứ
  • dân bản xứ

Chiết tự 本地人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 地địa — địa
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

本地人 nghĩa là gì?

本地人 dịch sang tiếng Việt là người địa phương, dân trong vùng, người bản địa, người bản xứ, dân bản xứ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 本地人 đọc thế nào?

本地人 đọc theo âm Hán Việt là bản địa nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 本地人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 本 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.