Đến nội dung chính

木雕泥塑

Âm Hán Việt: mộc điêu nê tố

木雕泥塑 nghĩa là tượng gỗ, đần độn ngây ngô, đồ đất nặn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tượng gỗ
  • đần độn ngây ngô
  • đồ đất nặn

Chiết tự 木雕泥塑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 木mộc — mộc
  • 雕điêu — điêu
  • 泥nê — bùn, nê
  • 塑tố — tố

Câu hỏi thường gặp

木雕泥塑 nghĩa là gì?

木雕泥塑 dịch sang tiếng Việt là tượng gỗ, đần độn ngây ngô, đồ đất nặn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 木雕泥塑 đọc thế nào?

木雕泥塑 đọc theo âm Hán Việt là mộc điêu nê tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 木雕泥塑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 木 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.