Đến nội dung chính

木讷

Âm Hán Việt: mộc nột

木讷 nghĩa là chất phác, chậm chạm, hiền như khúc gỗ, hiền như bụt, hiền lành…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất phác
  • chậm chạm
  • hiền như khúc gỗ
  • hiền như bụt
  • hiền lành
  • đần độn

Chiết tự 木讷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 木mộc — mộc
  • 讷nột — nột

Câu hỏi thường gặp

木讷 nghĩa là gì?

木讷 dịch sang tiếng Việt là chất phác, chậm chạm, hiền như khúc gỗ, hiền như bụt, hiền lành, đần độn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 木讷 đọc thế nào?

木讷 đọc theo âm Hán Việt là mộc nột. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 木讷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 木 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.