Đến nội dung chính

望风而逃

Âm Hán Việt: vọng phong nhi đào

望风而逃 nghĩa là nghe ngóng rồi chuồn, quá ư sợ hãi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghe ngóng rồi chuồn
  • quá ư sợ hãi
  • nghe ngóng rồi chuồn

Chiết tự 望风而逃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 风phong — phong
  • 而nhi — mà
  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào

Câu hỏi thường gặp

望风而逃 nghĩa là gì?

望风而逃 dịch sang tiếng Việt là nghe ngóng rồi chuồn, quá ư sợ hãi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 望风而逃 đọc thế nào?

望风而逃 đọc theo âm Hán Việt là vọng phong nhi đào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 望风而逃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 望 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.