Đến nội dung chính

望而生畏

Âm Hán Việt: vọng nhi sinh úy

望而生畏 nghĩa là sợ, hăm dọa, trông đã khiếp sợ, thấy sợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sợ
  • hăm dọa
  • trông đã khiếp sợ
  • thấy sợ

Chiết tự 望而生畏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 而nhi — mà
  • 生sinh — sinh
  • 畏úy — sợ

Câu hỏi thường gặp

望而生畏 nghĩa là gì?

望而生畏 dịch sang tiếng Việt là sợ, hăm dọa, trông đã khiếp sợ, thấy sợ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 望而生畏 đọc thế nào?

望而生畏 đọc theo âm Hán Việt là vọng nhi sinh úy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 望而生畏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 望 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.