Đến nội dung chính

月利

Âm Hán Việt: nguyệt lợi

月利 nghĩa là lợi tức hàng tháng, tiền lãi hàng tháng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lợi tức hàng tháng
  • tiền lãi hàng tháng

Chiết tự 月利: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 利lợi — lợi, sắc bén

Câu hỏi thường gặp

月利 nghĩa là gì?

月利 dịch sang tiếng Việt là lợi tức hàng tháng, tiền lãi hàng tháng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 月利 đọc thế nào?

月利 đọc theo âm Hán Việt là nguyệt lợi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 月利

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 月 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.