Đến nội dung chính

月令

Âm Hán Việt: nguyệt lệnh

月令 nghĩa là thời tiết và thời vụ, thời tiết và thời vụ trong tháng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời tiết và thời vụ
  • thời tiết và thời vụ trong tháng

Chiết tự 月令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

月令 nghĩa là gì?

月令 dịch sang tiếng Việt là thời tiết và thời vụ, thời tiết và thời vụ trong tháng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 月令 đọc thế nào?

月令 đọc theo âm Hán Việt là nguyệt lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 月令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 月 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.