Đến nội dung chính

暴风雨

Âm Hán Việt: bạo phong vũ

暴风雨 nghĩa là bão tố, giông tố, cuồng phong, cơn thịnh nộ, cơn bão…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bão tố
  • giông tố
  • cuồng phong
  • cơn thịnh nộ
  • cơn bão
  • bão táp

Chiết tự 暴风雨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 暴bạo — bạo, dữ dội
  • 风phong — phong
  • 雨vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

暴风雨 nghĩa là gì?

暴风雨 dịch sang tiếng Việt là bão tố, giông tố, cuồng phong, cơn thịnh nộ, cơn bão, bão táp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 暴风雨 đọc thế nào?

暴风雨 đọc theo âm Hán Việt là bạo phong vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 暴风雨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 暴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.