Đến nội dung chính

暴露

Âm Hán Việt: bạo lộ

暴露 nghĩa là bại lộ, bạo lộ, biểu lộ, bộc lộ, để lộ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bại lộ
  • bạo lộ
  • biểu lộ
  • bộc lộ
  • để lộ
  • phơi bày
  • bóc trần
  • vạch trần
  • tiết lộ

Chiết tự 暴露: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 暴bạo — bạo, dữ dội
  • 露lộ — lộ

Câu hỏi thường gặp

暴露 nghĩa là gì?

暴露 dịch sang tiếng Việt là bại lộ, bạo lộ, biểu lộ, bộc lộ, để lộ, phơi bày, bóc trần, vạch trần, tiết lộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 暴露 đọc thế nào?

暴露 đọc theo âm Hán Việt là bạo lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 暴露

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 暴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.