Đến nội dung chính

晶体点阵

Âm Hán Việt: tinh thể điểm trận

晶体点阵 nghĩa là thứ tự không gian của các hạt tinh thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thứ tự không gian của các hạt tinh thể

Chiết tự 晶体点阵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晶tinh — tinh, óng ánh
  • 体thể — thể
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 阵trận — trận

Câu hỏi thường gặp

晶体点阵 nghĩa là gì?

晶体点阵 dịch sang tiếng Việt là thứ tự không gian của các hạt tinh thể.

Âm Hán Việt của 晶体点阵 đọc thế nào?

晶体点阵 đọc theo âm Hán Việt là tinh thể điểm trận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晶体点阵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.