Đến nội dung chính

晶亮的眸子

Âm Hán Việt: tinh lượng đích mâu tử

晶亮的眸子 nghĩa là con ngươi sáng như sao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con ngươi sáng như sao

Chiết tự 晶亮的眸子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晶tinh — tinh, óng ánh
  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng
  • 的đích
  • 眸mâu — con mắt, mâu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

晶亮的眸子 nghĩa là gì?

晶亮的眸子 dịch sang tiếng Việt là con ngươi sáng như sao.

Âm Hán Việt của 晶亮的眸子 đọc thế nào?

晶亮的眸子 đọc theo âm Hán Việt là tinh lượng đích mâu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晶亮的眸子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.