Đến nội dung chính

晕高儿

Âm Hán Việt: vựng cao nhi

晕高儿 nghĩa là chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, lảo đảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chóng mặt
  • hoa mắt
  • choáng váng
  • lảo đảo

Chiết tự 晕高儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晕vựng — chóng mặt, choáng váng, vầng sáng
  • 高cao — Good
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

晕高儿 nghĩa là gì?

晕高儿 dịch sang tiếng Việt là chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, lảo đảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 晕高儿 đọc thế nào?

晕高儿 đọc theo âm Hán Việt là vựng cao nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晕高儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.